- (E 1000 - 1599 hóa chất khác)
tên :

Nhân tạo hương

nhóm : khả nghi
Cảnh báo : Nó đã không xác định ảnh hưởng đến sức khỏe . Nó là thích hợp hơn để không tiêu thụ nó .
chú thích : Có nguồn gốc từ hóa chất trong phòng thí nghiệm và hoàn toàn không có giá trị dinh dưỡng . Mỗi hương vị nhân tạo trong ngành công nghiệp thực phẩm có một số tác động có hại đến sức khỏe .
Sản phẩm đếm thành phần
tương ớt nhẹ (0) (6)
Knorr pasta e fagioli (0) (5)
nhận nhà máy vita lây lan của nấm (0) (6)
patife đậu hũ lây lan với nấm (0) (7)
patife đậu hũ lây lan với cây (0) (6)
patife đậu hũ lan truyền tinh vi (0) (7)
клёцкі ды Patate ньоки ди Patate gnocchi দ্বি ফুটবল gnocchi di Patate gnocchi di patate patate di ניוקי Gnocchi डि Patate gnocchi di patate ನಾಕಿ ಡಿ ಫುಟ್ಬಾಲ್ gnocchi di patate клецки ди Patate gnocchi di Patate галушки ді Patate (1) (6)
тофу филийки tofu viilud tofu narezak Tofu griežinėliai (0) (3)
Milka ягода Milka marrubi milka strawberry ミルカイチゴ 미카 딸기 Milka braškių 米尔卡草莓 (1) (6)
Talianetta спагети с гъби и бекон Talianetta spagetid seente ja peekoniga Talianetta perretxikoak eta hirugiharra spaghetti talianetta špageti s gljivama i slaninom spaghetti Talianetta dengan jamur dan daging Talianetta spaghetti með sveppum og beikoni ಅಣಬೆಗಳು ಮತ್ತು ಬೇಕನ್ Talianetta ಸ್ಪಾಗೆಟ್ಟಿ 버섯과 베이컨 Talianetta 스파게티 Talianetta spagečiai su grybais ir šonine Talianetta spageti ar sēnēm un bekonu Talianetta面条,蘑菇和培根 Talianetta麵條,蘑菇和培根 (0) (5)
17911 - 17920 từ tổng 31278