Thực đơn
Những gì bạn ăn
tìm kiếm
Thành phần
lương thực thực
Các chất dinh dưỡng
Loại
Cơ quan
Chất gây dị ứng
Bệnh
Emotions
về ý tưởng
Applications
Blog
tiếp xúc
Български
English
Deutsch
العربية
Español
Français
Português
Русский
中国(简体中文)
中國(繁體)
Türk
Italiano
Polskie
Slovenský
Hrvat
हिन्दी
日本の
Afrikaans
Shqiptar
Azeri
Euskal
Беларускі
বাঙালি
Català
čeština
danske
Nederlands
Eesti
Suomi
Galego
ελληνικά
עברית
Magyar
Icelandic
bahasa indonesia
ಕನ್ನಡ
한국의
Latvijas
Lietuvos
македонски
malay
മലയാളം
Maltese
Norsk
Român
Српски
slovenščina
Swahili
Svensk
Тagalog
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Український
Tiếng Việt
- (E 900-999 Khác)
tên
:
muối
nhóm
:
Cảnh báo
: cần thiết cho cơ thể , nhưng với số lượng nhỏ .
chú thích
: sử dụng quá nhiều muối sẽ dẫn đến các bệnh tim mạch , bệnh về mắt , và sự suy giảm tổng thể của sức khỏe .
Sản phẩm
đếm thành phần
salta pistoler 190 st bubs
salta pistoler 190 st bubs
(0) (5)
Xi-rô fructose - glucose
Nhân tạo hương
Carbon đen ( than )
sáp carnauba
muối
salta nappar lakrits haribo
salta nappar lakrits haribo
(0) (5)
Xi-rô fructose - glucose
dầu thực vật hydro hóa
Nhân tạo hương
sáp ong
muối
salta nappar 100 st malaco
salta nappar 100 st malaco
(0) (4)
Xi-rô fructose - glucose
Nhân tạo hương
Carbon đen ( than )
muối
salta hallon lösvikt toms
salta hallon lösvikt toms
(0) (7)
Xi-rô fructose - glucose
Màu cánh kiến
maltodextrin
Nhân tạo hương
hóa cam du
ôxy
muối
salt & blandat lösvikt malaco
salt & blandat lösvikt malaco
(0) (9)
Xi-rô fructose - glucose
Màu cánh kiến
caramel amoni
sorbitol
Nhân tạo hương
Carbon đen ( than )
hóa cam du
Glycerides của các axit béo
muối
salt & blandat lösvikt malaco
salt & blandat lösvikt malaco
(0) (9)
Xi-rô fructose - glucose
Màu cánh kiến
caramel amoni
sorbitol
Nhân tạo hương
Carbon đen ( than )
hóa cam du
Glycerides của các axit béo
muối
salmiakbalk 210 st malaco
salmiakbalk 210 st malaco
(0) (4)
Xi-rô fructose - glucose
Nhân tạo hương
Carbon đen ( than )
muối
sötlakrits 315 st bubs
sötlakrits 315 st bubs
(0) (5)
Xi-rô fructose - glucose
Nhân tạo hương
Carbon đen ( than )
sáp carnauba
muối
s-fri hallon lakritsskallar 328 st
s-fri hallon lakritsskallar 328 st
(0) (8)
Màu cánh kiến
lâm cầm toan
maltitol
Nhân tạo hương
Carbon đen ( than )
Sodium citrate
sáp carnauba
muối
romerska bågar ljus lösvikt cloetta
romerska bågar ljus lösvikt cloetta
(0) (4)
Xi-rô fructose - glucose
Nhân tạo hương
Lecithin
muối
11451 - 11460
từ tổng 27106
trang đầu
trang trước
Next Page
trang cuối