- (E 1000 - 1599 hóa chất khác)
tên :

Nhân tạo hương

nhóm : khả nghi
Cảnh báo : Nó đã không xác định ảnh hưởng đến sức khỏe . Nó là thích hợp hơn để không tiêu thụ nó .
chú thích : Có nguồn gốc từ hóa chất trong phòng thí nghiệm và hoàn toàn không có giá trị dinh dưỡng . Mỗi hương vị nhân tạo trong ngành công nghiệp thực phẩm có một số tác động có hại đến sức khỏe .
Sản phẩm đếm thành phần
ớt ngọt Tyrrell của \u0026 ớt đỏ (1) (6)
salsa Chipsfrisch de brasil (0) (8)
salami Pannonia (1) (14)
milano salami premier (1) (15)
spar prosciutto Istrian cao cấp (0) (3)
đất paprika ngọt (0) (1)
k cộng với chip bbq hương vị nướng x - cắt (0) (10)
лонжерон вегетарыянскі было распаўсюджана гародніны препирам Veggie се разпространи зеленчуци Spar veggie zabaldu zen landare spar veggie bio namaz od povrća veggie spat u përhap perime 晶石蔬菜传开蔬菜 晶石蔬菜傳開蔬菜 (0) (3)
разетка мортаделла розетка мортадела růžice mortadella rosette mortadella rozeto mortadela roset mortadella ロゼットモルタデッラ ಕೂಡಿರುತ್ತವೆ ಮೊರ್ಟಡೆಲಾ rozetė mortadella rozete Mortadella розета mortadella rozety mortadela розетка мортаделла ružica mortadella rozeta mortadela розете мортадела розетка мортаделла (1) (9)
ABC свежы сметанковы сыр з вяндлінай ABC прясна сметана сирене шунка ABC φρέσκο ​​τυρί κρέμα ζαμπόν abc svježi krem sir šunka ABC šviežios grietinėlės sūris kumpis ABC svaiga krējuma siers šķiņķis എബിസി പുതിയ ക്രീം ചീസ് ഹാം ABC świeży serek szynką ABC свежий сливочный сыр с ветчиной ABC cream safi jibini ham ABC свіжий вершковий сир з шинкою (1) (2)
17671 - 17680 từ tổng 31278