- (E 1000 - 1599 hóa chất khác)
tên :

Nhân tạo hương

nhóm : khả nghi
Cảnh báo : Nó đã không xác định ảnh hưởng đến sức khỏe . Nó là thích hợp hơn để không tiêu thụ nó .
chú thích : Có nguồn gốc từ hóa chất trong phòng thí nghiệm và hoàn toàn không có giá trị dinh dưỡng . Mỗi hương vị nhân tạo trong ngành công nghiệp thực phẩm có một số tác động có hại đến sức khỏe .
Sản phẩm đếm thành phần
thưởng kết hợp của cà phê xay (0) (1)
thưởng kết hợp của cà phê xay (0) (1)
J. J. (1) (4)
alberto cafe crema (0) (2)
b.Aktiv LGG ябълка - пъпеш - моркови b.Aktiv LGG আপেল - তরমুজ - গাজর b.Aktiv LGG apple - meloun - mrkev b.Aktiv LGG sagar - meloi - azenarioak b.Aktiv LGG omena - meloni - porkkanat b.aktiv lgg jabuka-dinja-mrkva b.Aktiv LGG apple - melon - wortel b.Aktiv LGGリンゴ - メロン - ニンジン b.Aktiv LGG apple - melón - mrkva b.Aktiv LGG苹果 - 瓜 - 胡萝卜 b.Aktiv LGG蘋果 - 瓜 - 胡蘿蔔 (0) (4)
капучино шоколад cappuccino čokolada cappuccino coklat Cappuccino súkkulaði ಹಾಲುಕಾಫಿ ಚಾಕೊಲೇಟ್ kapučino šokoladas kapučīno šokolāde కాపుచినో చాక్లెట్ 卡布奇诺巧克力 (2) (13)
فرانك مقهى كابتشينو الأيرلندية كريم Франк кафе капучино ирландски крем franck café cappuccino irish cream franck café cappuccino krim Irlandia Franck café Cappuccino irish rjóma ಫ್ರಾಂಕ್ ಕೆಫೆ ಹಾಲುಕಾಫಿ ಐರಿಷ್ ಕ್ರೀಮ್ 프랑크 카페 카푸치노 아일랜드어 크림 Franck kavinė kapučino Airijos kremas Franck kafejnīca kapučīno Irish Cream ఫ్రాంక్ కేఫ్ కాపుచినో irish క్రీమ్ (2) (13)
Mulino Bianco Abbracci Mulino Bianco abbracci mulino bianco abbracci (0) (8)
шоколадово мляко čokoladno mlijeko susu coklat qumësht çokollatë (0) (5)
лешник вафла hazelnut wafer sarapuupähkli vahvel hur olata napolitanke lješnjak 헤이즐넛 웨이퍼 фундук пластины lešnik napolitanka lajthi meshë наполитанке лешник 榛果威化 (1) (8)
17761 - 17770 từ tổng 31278