- (E 900-999 Khác)
tên :

muối

nhóm :
Cảnh báo : cần thiết cho cơ thể , nhưng với số lượng nhỏ .
chú thích : sử dụng quá nhiều muối sẽ dẫn đến các bệnh tim mạch , bệnh về mắt , và sự suy giảm tổng thể của sức khỏe .
Sản phẩm đếm thành phần
sữa chua uống tiệt trùng \ (0) (13)
\ (0) (4)
sữa chua sữa trái cây đậm \ (0) (6)
sữa phép lạ sữa chua đào . . 2,5 % (0) (4)
sữa chua việt quất miracle mâm xôi - (0) (6)
Sữa chua \ (0) (5)
Sữa chua được làm giàu với thời gian prebiotic 2 % dâu tây với vanilla 0.33 (0) (5)
sữa chua ngọt \ (0) (2)
\ (0) (5)
bok kaas Shevret \ جبن الماعز Shevret \ keçi pendir Şövkət \ сыр казіны шеврет \ козе сирене Shevret \ ছাগল পনির Shevret \ formatge de cabra Shevret \ kozí sýr Shevret \ gedeost Shevret \ Ziegenkäse Shevret \ τυρί κατσικίσιο Shevret « φρικιά » 50 % 150g φέτες goat cheese Shevret \ queso de cabra Shevret \ kitsejuustuga Shevret \ ahuntz gazta Shevret \ vuohenjuustoa Shevret \ fromage de chèvre Shevret \ queixo de cabra Shevret \ Shevret גבינת עיזים \ बकरी पनीर Shevret \ kozji sir Shevret \ kecskesajt Shevret \ keju kambing Shevret \ geitaosti Shevret \ formaggio di capra Shevret \ ヤギのチーズShevretスライスした50%の150グラムの「フリーク」 ಮೇಕೆ ಚೀಸ್ Shevret \ 염소 치즈 Shevret \ geitenkaas Shevret \ ser kozi Shevret \ queijo de cabra Shevret \ сыр козий шеврет "фрико" 50% нарезка 150г kozí syr Shevret \ djathë dhie Shevret \ Keçi peyniri Shevret \ 山羊奶酪Shevret “怪胎” 50 % 150克切片 山羊奶酪Shevret “怪胎” 50 % 150克切片 (0) (3)
19631 - 19640 từ tổng 27106