- (E 1000 - 1599 hóa chất khác)
tên :

Nhân tạo hương

nhóm : khả nghi
Cảnh báo : Nó đã không xác định ảnh hưởng đến sức khỏe . Nó là thích hợp hơn để không tiêu thụ nó .
chú thích : Có nguồn gốc từ hóa chất trong phòng thí nghiệm và hoàn toàn không có giá trị dinh dưỡng . Mỗi hương vị nhân tạo trong ngành công nghiệp thực phẩm có một số tác động có hại đến sức khỏe .
Sản phẩm đếm thành phần
hạt mè Ekozona (0) (1)
omegol ăn sô cô la (1) (7)
omegol snack cranberry (1) (6)
k cộng muesli giòn với trái cây (0) (6)
k cộng muesli giòn với sô cô la \u0026 dâu tây (1) (5)
bánh phồng (0) (7)
цар допълнително ла каймак king extra la crema Raja ekstra la crema (0) (13)
Quattro четири вкуса палачинка ( палачинка , крем , нуга , кокосово ) quattro neli maitsed pannkook ( pannkook , koor, nougat , kookospähkel) quattro lau zapore pancake ( Pancake , krema , turroia , Koko ) quattro 4 okusa pancake (palačinka, šlag, nougat, kokos) quattro empat rasa pancake ( pancake , krim , nougat , kelapa ) Quattro fjórum bragði pönnukaka ( pönnukaka , rjóma , Nougat , kókos ) ಕ್ವಾಟ್ರೋ ನಾಲ್ಕು ಸುವಾಸನೆ ಪ್ಯಾನ್ಕೇಕ್ ( ಪ್ಯಾನ್ಕೇಕ್ , ಕ್ರೀಮ್ , ಶೂನ್ಯ, ತೆಂಗಿನ ) quattro keturių skonių blynas ( blynų , grietinėlė, nuga , kokoso ) quattro četru aromāti pankūka ( pankūku , krējums , Nuga , kokosriekstu ) Quattro నాలుగు రుచులలో పాన్కేక్ ( పాన్కేక్ , క్రీమ్, nougat , కొబ్బరి ) quattro的四种口味的煎饼(煎饼,冰淇淋,牛轧糖,椰子) (1) (9)
к плюс мляко разпространение класически k gehi esnea hedapena klasiko k plus mliječni namaz classic k ditambah spread susu klasik Kプラス牛乳普及古典 ಕೆ ಜೊತೆಗೆ ಹಾಲು ಹರಡುವಿಕೆ ಶಾಸ್ತ್ರೀಯ K plus pieno plitimas klasika k plus piens izplatība classic ķ加牛奶传播经典 (1) (11)
Загоре щрудел Zagorje struudel Zagorje strudel zagorski štrukli (0) (6)
17791 - 17800 từ tổng 31278