- (E 1000 - 1599 hóa chất khác)
tên :

Nhân tạo hương

nhóm : khả nghi
Cảnh báo : Nó đã không xác định ảnh hưởng đến sức khỏe . Nó là thích hợp hơn để không tiêu thụ nó .
chú thích : Có nguồn gốc từ hóa chất trong phòng thí nghiệm và hoàn toàn không có giá trị dinh dưỡng . Mỗi hương vị nhân tạo trong ngành công nghiệp thực phẩm có một số tác động có hại đến sức khỏe .
Sản phẩm đếm thành phần
lọ Fazoli (0) (1)
uškice lọ (0) (1)
cuộn lọ (0) (1)
fažolići lọ (0) (1)
reskice lọ (0) (1)
frkanci lọ ( pljukanci ) (0) (1)
bla bla vanilla và dâu tây với tràn (1) (17)
ك زائد تورتيليني مع الجبن Да плюс тортеллини з сырам к плюс тортелини със сирене ια συν τορτελίνια με τυρί k plus tortellini with cheese k pluss tortellini juustuga k gehi gaztarekin tortellini k plus tortellinit juustolla k plus tortelini sa sirom ಚೀಸ್ ಕೆ ಜೊತೆಗೆ ಟೊರ್ಟೆಲಿನಿ 치즈와 K 플러스 , 토르 텔리 니 K plus tortellini su sūriu k plus tortellini ar sieru k além de tortellini com queijo К плюс тортеллини с сыром K plus tortellini so syrom జున్ను తో k ప్లస్ tortellini До плюс тортеллини з сиром (0) (7)
два пъти самба кокосово ананас kaks korda samba kookospähkli ananassi birritan samba Koko anana twice samba kokos ananas dua kali nanas kelapa samba tvisvar Samba kókos ananas ಎರಡು ಬಾರಿ ಸಾಂಬಾ ತೆಂಗಿನ ಅನಾನಸ್ 두 번 삼바 코코넛 파인애플 du kartus Samba kokoso ananasų divreiz samba kokosriekstu ananāsu రెండుసార్లు samba కొబ్బరి పైనాపిల్ 两次桑巴椰子菠萝 兩次桑巴椰子菠蘿 (0) (13)
sandwich hambi شطيرة hambi сэндвіч hambi сандвич hambi Hambi sandvitx sendvič Hambi Sandwich HAMBI hambi σάντουιτς sandwich hambi Hambi sándwich sandwich hambi sandwich hambi sandwich hambi Sandwich Hambi sándwich hambi hambi כריך sendvič hambi Hambi panino ಸ್ಯಾಂಡ್ವಿಚ್ hambi 샌드위치 hambi sumuštinis hambi sviestmaize hambi сендвич hambi sandwich hambi sandwich hambi sandviș hambi сэндвич hambi sendvič Hambo sendvič hambi hambi sanduiç сендвич хамби sandwich hambi శాండ్విచ్ hambi sanwits hambi сендвіч hambi 三明治hambi 三明治hambi (0) (12)
17861 - 17870 từ tổng 31278