E330 (E 300-399 Chất chống oxy hóa , chất khoáng và điều chỉnh độ chua)
tên :

axit citric

nhóm : an toàn
Cảnh báo : Không có bằng chứng về tác dụng phụ .
chú thích : Được sử dụng để quá trình axit hóa của các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc . từ trái cây . Tìm thấy trong bánh quy , cá đông lạnh , pho mát và các sản phẩm từ sữa khác , thức ăn cho trẻ sơ sinh , bánh ngọt , súp , bánh mì lúa mạch đen , nước giải khát , sản phẩm lên men thịt .
Sản phẩm đếm thành phần
jana trà đá hương vị quả mọng hoang dã và cranberries (0) (5)
băng rừng trái cây trà - cranberry (0) (6)
jana trà đá đào (2) (15)
jamnica cảm giác mâm xôi - Marula (1) (7)
cảm giác vôi - kiwano (2) (6)
jamnica cảm giác vôi - kiwano (2) (6)
cảm giác vôi - kiwano (1) (8)
два пъти самба кокосово ананас kaks korda samba kookospähkli ananassi birritan samba Koko anana twice samba kokos ananas dua kali nanas kelapa samba tvisvar Samba kókos ananas ಎರಡು ಬಾರಿ ಸಾಂಬಾ ತೆಂಗಿನ ಅನಾನಸ್ 두 번 삼바 코코넛 파인애플 du kartus Samba kokoso ananasų divreiz samba kokosriekstu ananāsu రెండుసార్లు samba కొబ్బరి పైనాపిల్ 两次桑巴椰子菠萝 兩次桑巴椰子菠蘿 (0) (13)
sandwich hambi شطيرة hambi сэндвіч hambi сандвич hambi Hambi sandvitx sendvič Hambi Sandwich HAMBI hambi σάντουιτς sandwich hambi Hambi sándwich sandwich hambi sandwich hambi sandwich hambi Sandwich Hambi sándwich hambi hambi כריך sendvič hambi Hambi panino ಸ್ಯಾಂಡ್ವಿಚ್ hambi 샌드위치 hambi sumuštinis hambi sviestmaize hambi сендвич hambi sandwich hambi sandwich hambi sandviș hambi сэндвич hambi sendvič Hambo sendvič hambi hambi sanduiç сендвич хамби sandwich hambi శాండ్విచ్ hambi sanwits hambi сендвіч hambi 三明治hambi 三明治hambi (0) (12)
suurlemoen kalk mayonnaise الليمون الجير المايونيز Lemon Lime маянэз лимон лайм майонеза llimona maionesa citron vápno majonéza Zitrone Limette Mayonnaise λεμόνι λάιμ μαγιονέζα lemon lime mayonnaise limón mayonesa sidruni laimi majoneesi limoi karea maionesa sitruuna lime majoneesi מיונז סיד לימון majoneza limun limeta lemon lime maionese ನಿಂಬೆ ನಿಂಬೆ ಮೇಯನೇಸ್ 라임 레몬 마요네즈 citrinų kalkių majonezas citrona laima majonēze citroen limoen mayonaise cytryna majonez lămâie lime maioneza Lemon Lime майонез citrón vápno majonéza lemon lime majoneza мајонеза лимун лимета lemon chokaa mayonnaise నిమ్మ నిమ్మ mayonnaise limon dayap mayonesa Lemon Lime майонез 柠檬青柠蛋黄酱 檸檬青檸蛋黃醬 (0) (5)
6471 - 6480 từ tổng 12107