- (E 1000 - 1599 hóa chất khác)
tên :

Nhân tạo hương

nhóm : khả nghi
Cảnh báo : Nó đã không xác định ảnh hưởng đến sức khỏe . Nó là thích hợp hơn để không tiêu thụ nó .
chú thích : Có nguồn gốc từ hóa chất trong phòng thí nghiệm và hoàn toàn không có giá trị dinh dưỡng . Mỗi hương vị nhân tạo trong ngành công nghiệp thực phẩm có một số tác động có hại đến sức khỏe .
Sản phẩm đếm thành phần
Chips « giáo dân » Bacon (0) (6)
xúc xích \ (1) (13)
max bacon chip « giáo dân » (0) (8)
Barilla Spaghetti sốt với ô liu 400 g (1) (5)
Kikkoman nước tương ngọt 250 ml . (1) (3)
Чипове « снасяне на » Crab Patatak « laiko en » Crab ಚಿಪ್ಸ್ « ಲೇಸ್ » ಏಡಿ 칩 « 누워 의 » 게 Chips « Lay anketa » krabų Chips « Lay s » Krabju чипсы «lay's» краб చిప్స్ « లేస్ » పీత 芯片«乐事»蟹 (0) (11)
barilla сос за спагети помодоро пекорино 400 гр. Barilla saus spaghetti Pomodoro pecorino 400 gram . バリラスパゲッティソースのポモドーロのペコリーノ400グラム。 ಒಂದು ಬಗೆಯ ಅಶುದ್ಧ ಸೋಡಿಯಂ ಕಾರ್ಬೊನೇಟ್ ಉಪ್ಪು ಸ್ಪಾಗೆಟ್ಟಿ ಸಾಸ್ ಪೊಮೊಡೊರೊ ಪೆಕೊರಿನೊ 400 ಗ್ರಾಂ . Barilla spageti padažas Pomodoro Pecorino 400 gramų . Barilla spageti mērce Pomodoro pecorino 400 grami. (0) (4)
kikkoman марината терияки 250 мл Kikkoman teriyaki marináda 250ml kikkoman teriyaki marinade 250 ml Kikkoman teriyaki marinade 250 ml kikkoman teriyaki marinatas 250 ml Kikkoman teriyaki marináda 250ml kikkoman teriyaki marinadë 250 ml 龟甲万红烧腌料250毫升 龜甲萬紅燒醃料250毫升 (0) (3)
\ \ \ \ \ \ \ \ \ \ «корона трюфель со вкусом коньяка» \ “皇冠松露味白兰地” (0) (4)
barilla сос за спагети горгондзола 400 гр. salsa de espagueti barilla Gorgonzola 400 g . salsa de espagueti barilla Gorgonzola 400 g . Barilla salsa de espaguetes Gorgonzola 400 g . barilla salsa di spaghetti 400 g di Gorgonzola . Barilla spaghettisaus Gorgonzola 400 g . barilla molho de espaguete Gorgonzola 400 g . sos de spaghete Barilla Gorgonzola 400 g . Barilla špagete omako Gorgonzola 400 g . salcë spageti Barilla Gorgonzola 400 g . (0) (4)
17591 - 17600 từ tổng 31278