E300 (E 300-399 Chất chống oxy hóa , chất khoáng và điều chỉnh độ chua)
tên :

axit ascorbic

nhóm : an toàn
Cảnh báo : Không có bằng chứng về tác dụng phụ
chú thích : Đây là vitamin C . Nó được tìm thấy tự nhiên trong trái cây và rau quả . Có thể chuẩn bị tổng hợp từ glucose .
Sản phẩm đếm thành phần
qua lại biên giới (1) (13)
xúc xích ý (1) (11)
xúc xích ý (1) (15)
Địa Trung Hải (1) (7)
ánh sáng chanh lạnh (1) (12)
препирам природен * PUR е нарязан Скуош sõnelema loomulik * pur oli viilutatud Squash Spar * natural pur xerratu Squash spar natur*pur bio sunkarica narezak spar * alami pur iris Squash silfurbergi náttúrulega * PUR var sneið Squash boksuotis natūralus * PUR buvo griežinėliais Skvošas Spar dabas * pur tika sagriezta Squash Drzewce naturalne * pur został pokrojony Squash 天然晶石* PUR切成壁球 (1) (10)
لفات مختلطة متكامل інтэгральна змешаныя рулоны интегрално смесени ролки integrálně smíšené válce terviklikult segatud rullides erroiluak osorik mistoa kiinteästi sekoitettu rullat अभिन्न मिश्रित रोल integralno miješano pecivo integral campuran gulungan integraliai mišrios suktinukai интегрально смешанные рулоны integrálne zmiešané vojne పరిపూర్ణంగా మిశ్రమ రోల్స్ ม้วน ผสม integrally інтегрально змішані рулони 整体混合卷 整體混合卷 (0) (11)
فتات الخبز Haritaları паніровачныя сухары галета খামচি φρυγανιά breadcrumbs leivapuru breadcrumbs korppujauho פירורי לחם ब्रेडक्रंब krušne mrvice zsemlemorzsa tepung roti breadcrumbs pangrattato パン粉 ಬ್ರೆಡ್ 빵 부스러기 džiūvėsėliai rīvmaize трошки പ്രഹസനങ്ങള് frak tal-ħobż farinha de rosca панировочные сухари strúhanka நனைக்கப்பட்டு బ్రెడ్ kırıntıları панірувальні сухарі 面包屑 (1) (9)
الذرة الرغيف الفرنسي кукуруза багет царевица франзела kukuřice bageta corn baguette artoa baguette maissi patonkia मक्का baguette kukuruzni baget baguette jagung кукуруза багет kukurica bageta మొక్కజొన్న దీర్ఘచతురస్రాకారపు రత్నం кукурудза багет 玉米面包 (1) (11)
рыбацкі Сябар Лімон Рибар на приятел Lemon ধীবর এর বন্ধু লেবু Friend Lemon Rybářská Fisherman's Friend Lemon fisherman's friend lemon Žvejo draugui citrinų Zvejnieka Friend Lemon Friend Lemon Sajjieda Рыбацкий Друг Лимон Рибальський Друг Лимон (1) (7)
1451 - 1460 từ tổng 3387